aristocrate
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʁis.tɔ.kʁat/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aristocrate /a.ʁis.tɔ.kʁat/ |
aristocrates /a.ʁis.tɔ.kʁat/ |
| Giống cái | aristocrate /a.ʁis.tɔ.kʁat/ |
aristocrates /a.ʁis.tɔ.kʁat/ |
aristocrate /a.ʁis.tɔ.kʁat/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aristocrate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)