arrogance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈær.ə.ɡənts/
Danh từ
arrogance /ˈær.ə.ɡənts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arrogance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʁɔ.ɡɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| arrogance /a.ʁɔ.ɡɑ̃s/ |
arrogance /a.ʁɔ.ɡɑ̃s/ |
arrogance gc /a.ʁɔ.ɡɑ̃s/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arrogance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)