Bước tới nội dung

arrogance

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈær.ə.ɡənts/

Danh từ

arrogance /ˈær.ə.ɡənts/

  1. Tính kiêu ngạo, tính kiêu căng; vẻ ngạo mạn.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.ʁɔ.ɡɑ̃s/

Danh từ

Số ít Số nhiều
arrogance
/a.ʁɔ.ɡɑ̃s/
arrogance
/a.ʁɔ.ɡɑ̃s/

arrogance gc /a.ʁɔ.ɡɑ̃s/

  1. Tính ngạo nghễ.
    Répondre avec arrogance — ngạo nghễ trả lời

Trái nghĩa

Tham khảo