artefact
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
artefact
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “artefact”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /aʁ.te.fakt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| artefact /aʁ.te.fakt/ |
artefacts /aʁ.te.fakt/ |
artefact gđ /aʁ.te.fakt/
- Hiện tượng nhân tạo (trong việc nghiên cứu các sự kiện thiên nhiên).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “artefact”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)