artiste
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɑːr.ˈtist/
Danh từ
artiste /ɑːr.ˈtist/
- (Sân khấu) Nghệ sĩ sân khấu, diễn viên chuyên nghiệp (hát múa... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “artiste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /aʁ.tist/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | artiste /aʁ.tist/ |
artistes /aʁ.tist/ |
| Giống cái | artiste /aʁ.tist/ |
artistes /aʁ.tist/ |
artiste /aʁ.tist/
- Nghệ sĩ.
- Artiste peintre — họa sĩ
- artiste culinaire — đầu bếp xuất sắc
- artiste capillaire — thợ hớt tóc khéo tay
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | artiste /aʁ.tist/ |
artistes /aʁ.tist/ |
| Giống cái | artiste /aʁ.tist/ |
artistes /aʁ.tist/ |
artiste /aʁ.tist/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “artiste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)