Bước tới nội dung

ascertainment

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌæ.sɜː.ˈteɪn.mənt/

Danh từ

ascertainment /ˌæ.sɜː.ˈteɪn.mənt/

  1. Sự biết chắc, sự thấy chắc; sự xác định; sự tìm hiểu chắc chắn.

Tham khảo