assortiment
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.sɔʁ.ti.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| assortiment /a.sɔʁ.ti.mɑ̃/ |
assortiments /a.sɔʁ.ti.mɑ̃/ |
assortiment gđ /a.sɔʁ.ti.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “assortiment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)