Bước tới nội dung

assortment

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈsɔrt.mənt/

Danh từ

assortment /.ˈsɔrt.mənt/

  1. Sự phân hạng, sự phân loại, sự sắp xếp thành loại.
  2. Mặt hàng sắp xếp thành loại.
  3. Sự làm cho hợp nhau.

Tham khảo