Bước tới nội dung

attainment

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈteɪn.mənt/
Hoa Kỳ

Danh từ

attainment /ə.ˈteɪn.mənt/

  1. Sự đạt được.
    an end easy of attainment — mục đích dễ đạt
    hopes impossible of attainment — những hy vọng không sao đạt được
  2. (Thường) Số nhiều) kiến thức, tri thức, học thức; tài (do trau giồi mà có).
    a man of great attainments — người có học thức rộng

Tham khảo