avancé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.vɑ̃.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | avancé /a.vɑ̃.se/ |
avancés /a.vɑ̃.se/ |
| Giống cái | avancée /a.vɑ̃.se/ |
avancées /a.vɑ̃.se/ |
avancé /a.vɑ̃.se/
- Gần xong, gần tàn.
- Travail avancé — công việc gần xong
- Nuit avancée — đêm khuya
- Âge avancé — tuổi đã cao
- Sớm phát triển.
- Un enfant avancé pour son âge — đứa trẻ phát triển trước tuổi
- Cao, hoàn thiện.
- Technique avancée — kỹ thuật cao
- Tiên tiến.
- Idées avancées — tư tưởng tiên tiến
- Sắp hỏng, ôi.
- Viande avancée — thịt ôi
- (Quân sự) Tiền tiêu.
- Poste avancé — đồn tiền tiêu
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| avancé /a.vɑ̃.se/ |
avancés /a.vɑ̃.se/ |
avancé gc /a.vɑ̃.se/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “avancé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)