Bước tới nội dung

aurore

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɔ.ʁɔʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
aurore
/ɔ.ʁɔʁ/
aurores
/ɔ.ʁɔʁ/

aurore gc /ɔ.ʁɔʁ/

  1. Ánh rạng đông; lúc tảng sáng.
  2. Buổi đầu.
  3. Phương đông.
    Du couchant à l’aurore — từ tây sang đông
    aurore polaire — cực quang

Trái nghĩa

Tính từ

aurore /ɔ.ʁɔʁ/

  1. () Màu cá vàng.
    Velours aurore — nhung màu cá vàng

Tham khảo