aurore
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.ʁɔʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| aurore /ɔ.ʁɔʁ/ |
aurores /ɔ.ʁɔʁ/ |
aurore gc /ɔ.ʁɔʁ/
- Ánh rạng đông; lúc tảng sáng.
- Buổi đầu.
- Phương đông.
- Du couchant à l’aurore — từ tây sang đông
- aurore polaire — cực quang
Trái nghĩa
Tính từ
aurore kđ /ɔ.ʁɔʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aurore”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)