awful
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɔ.fəl/
| [ˈɔ.fəl] |
Tính từ
awful /ˈɔ.fəl/
- Đáng kinh sợ; uy nghi, oai nghiêm.
- Dễ sợ, khủng khiếp.
- an awful thunderstorm — cơn bão khủng khiếp
- (Từ lóng) Lạ lùng, phi thường; hết sức, vô cùng; thật là.
- an awful surprise — một sự ngạc nhiên hết sức
- an awful nuisance — một chuyện thật là khó chịu; một thằng cha khó chịu vô cùng
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Đáng tôn kính.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “awful”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)