babillarde

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

babillarde /ba.bi.jaʁd/

  1. Hay ba hoa, hay nói phiếm.
    Réunion babillard — buổi họp bàn chuyện phiếm
  2. Hót líu lo (chim).

Danh từ[sửa]

babillarde /ba.bi.jaʁd/

  1. Người ba hoa, người hay nói phiếm.

Danh từ[sửa]

babillarde gc /ba.bi.jaʁd/

  1. (Tiếng lóng, biệt ngữ) Thư, bức thư.

Tham khảo[sửa]