baby-sitter
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbeɪ.bi.ˈsɪ.tɜː/
Danh từ
baby-sitter /ˈbeɪ.bi.ˈsɪ.tɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “baby-sitter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ba.bi.si.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | baby-sitter /ba.bi.si.tœʁ/ |
baby-sitters /ba.bi.si.tœʁ/ |
| Giống cái | baby-sitter /ba.bi.si.tœʁ/ |
baby-sitters /ba.bi.si.tœʁ/ |
baby-sitter /ba.bi.si.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “baby-sitter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)