badinage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌbæ.dᵊn.ˈɑːʒ/
Danh từ
badinage /ˌbæ.dᵊn.ˈɑːʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “badinage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ba.di.naʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| badinage /ba.di.naʒ/ |
badinages /ba.di.naʒ/ |
badinage gđ /ba.di.naʒ/
- Sự bông lơn.
- Phong cách bông lơn (trong lời nói, trong câu văn).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “badinage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)