banne
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bannes /ban/ |
bannes /ban/ |
banne gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “banne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å banne |
| Hiện tại chỉ ngôi | banner |
| Quá khứ | banna, bannet, bante |
| Động tính từ quá khứ | banna, ban net, bant |
| Động tính từ hiện tại | — |
banne
- Chửi tục, chửi thề.
- Det er stygt å banne.
- Det kan du banne på. — Anh hãy tin rằng sự việc đó là chắc chắn.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “banne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)