Bước tới nội dung

banter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbæn.tɜː/
Hoa Kỳ

Danh từ

banter /ˈbæn.tɜː/

  1. Sự nói đùa, sự giễu cợt.
  2. Những nhân vật vui tính.

Tham khảo