baroque
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /bə.ˈroʊk/
Tính từ
baroque /bə.ˈroʊk/
Danh từ
baroque /bə.ˈroʊk/
- (Nghệ thuật) Xu hướng nghệ thuật Barôc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “baroque”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ba.ʁɔk/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | baroque /ba.ʁɔk/ |
baroques /ba.ʁɔk/ |
| Giống cái | baroque /ba.ʁɔk/ |
baroques /ba.ʁɔk/ |
baroque /ba.ʁɔk/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| baroque /ba.ʁɔk/ |
baroque /ba.ʁɔk/ |
baroque gđ /ba.ʁɔk/
- (Kiến trúc, hội họa) Phong cách baroc, phong cách hoa mỹ kỳ cục.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “baroque”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)