classique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kla.sik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | classique /kla.sik/ |
classiques /kla.sik/ |
| Giống cái | classique /kla.sik/ |
classiques /kla.sik/ |
classique /kla.sik/
- Dùng trong lớp học, giáo khoa.
- Livre classique — sách giáo khoa
- Cổ điển.
- Ouvrage devenu classique — tác phẩm trở thành cổ điển
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| classique /kla.sik/ |
classiques /kla.sik/ |
classique gđ /kla.sik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “classique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)