Bước tới nội dung

baryon

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Baryon

Tiếng Anh

Wikipedia tiếng Việt có bài viết về:

Cách phát âm

Danh từ

baryon (số nhiều baryons)

  1. (Vật lý học) Một loại hạt cơ bản tạo ra bởi ba quark, như protonneutron.