bascule
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbæs.ˌkjuːəl/
Danh từ
bascule /ˈbæs.ˌkjuːəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bascule”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bas.kyl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bascule /bas.kyl/ |
bascule /bas.kyl/ |
bascule gc /bas.kyl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bascule”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)