battery
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈbæ.tə.ri/
| [ˈbæ.tə.ri] |
Danh từ
battery /ˈbæ.tə.ri/
- (Quân sự) Khẩu đội (pháo).
- (Điện học) Bộ pin, ắc quy, bình điện
- Bộ.
- cooking battery — bộ đồ xoong chảo
- Dãy chuồng nuôi gà nhốt.
- battery chicken — gà nhốt vỗ béo
- (Pháp lý) Sự hành hung, sự bạo hành.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “battery”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)