battue
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /bæ.ˈtuː/
Danh từ
battue /bæ.ˈtuː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “battue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ba.ty/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | battue /ba.ty/ |
battues /ba.ty/ |
| Giống cái | battue /ba.ty/ |
battues /ba.ty/ |
battue gc /ba.ty/
- Xem battu
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| battue /ba.ty/ |
battues /ba.ty/ |
battue gc /ba.ty/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “battue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)