being
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈb.iiɳ/
| [ˈb.iiɳ] |
Danh từ
being /ˈb.iiɳ/
- Sinh vật; con người.
- human being — con người
- Sự tồn tại; sự sống.
- in being — tồn tại; sống
- Bản chất; thể chất (con người).
Thành ngữ
Tính từ
being /ˈb.iiɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “being”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)