come

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

come nội động từ came; come /ˈkʌm/

  1. Đến, tới, đi đến, đi tới, đi lại.
    light come light go; easy come easy go — dễ đến thì lại dễ đi; dễ được thì lại dễ mất
    to come and go — đi đi lại lại
    come here! — lại đây!
  2. Sắp đến, sắp tới.
    in years to come — trong những năm (sắp) tới
  3. Xảy ra, xảy đến.
    ill luck came to him — sự không may đã xảy đến với hắn; nó gặp sự không may
    come what may — dù có xảy ra việc gì, dù có thế nào, dù sự thể thế nào
  4. Thấy, ở, thấy ở.
    that word comes on page six — từ đó ở trang sáu
  5. Nên, thành ra, hoá ra, trở nên, trở thành.
    dream comes true — ước mơ trở thành sự thật
    it comes expensive in the long run — thế mà hoá ra là đất
  6. Hình thành; đặc lại, đông lại (nước xốt, tiết canh... ).
    these duck's blood cards won't come — tiết canh vịt không đông
  7. (Lời mệnh lệnh) Nào! nào, nào!; thế, thế!
    come! take courage — nào! can đảm lên chứ
  8. (Từ lóng) Hành động, làm, xử sự.
    he comes it too strong — nó làm quá; nó nói quá, nó cường điệu

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]