biais
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bjɛ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | biais /bjɛ/ |
biaises /bjɛz/ |
| Giống cái | biaise /bjɛz/ |
biaises /bjɛz/ |
biais /bjɛ/
- Xiên.
- Pont biais — cầu xiên
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| biais /bjɛ/ |
biais /bjɛ/ |
biais gđ /bjɛ/
- Đường xiên, đường chéo.
- Rọc vải chéo, băng vải chéo.
- (Nghĩa bóng) Cách quanh co, cách đi đường vòng.
- Chercher un biais — tìm cách đi đường vòng
- de biais; en biais — xéo, nghiêng
- Couper une étoffe en biais — cắt xéo tấm vải
- Regarder de biais — nhìn nghiêng, liếc+ gián tiếp
- Aborder de biais une question — gián tiếp đề cập một vấn đề
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “biais”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)