Bước tới nội dung

biretta

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Wikipedia tiếng Việt có bài viết về:

Cách phát âm

  • IPA: /bə.ˈrɛ.tə/

Danh từ

biretta /bə.ˈrɛ.tə/

  1. màu đen của các giáo sự Thiên chúa giáo.

Tham khảo