blocked
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
blocked
Chia động từ
block
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to block | |||||
| Phân từ hiện tại | blocking | |||||
| Phân từ quá khứ | blocked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | block | block hoặc blockest¹ | blocks hoặc blocketh¹ | block | block | block |
| Quá khứ | blocked | blocked hoặc blockedst¹ | blocked | blocked | blocked | blocked |
| Tương lai | will/shall² block | will/shall block hoặc wilt/shalt¹ block | will/shall block | will/shall block | will/shall block | will/shall block |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | block | block hoặc blockest¹ | block | block | block | block |
| Quá khứ | blocked | blocked | blocked | blocked | blocked | blocked |
| Tương lai | were to block hoặc should block | were to block hoặc should block | were to block hoặc should block | were to block hoặc should block | were to block hoặc should block | were to block hoặc should block |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | block | — | let’s block | block | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.