Bước tới nội dung

bombarder

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

bombarder

  1. Xem bombard

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bɔ̃.baʁ.de/

Ngoại động từ

bombarder ngoại động từ /bɔ̃.baʁ.de/

  1. Ném bom, oanh tạc; bắn phá.
    Bombarder une ville — ném bom một thành phố
  2. Ném túi bụi.
    Bombarder quelqu'un de tomates — ném cà chua túi bụi vào ai
  3. (Thân mật) Dồn, dồn dập.
    Bombarder quelqu'un de lettres — gửi thư dồn dập cho ai
  4. Bỗng nhiên đề bạt, vội vã đề bạt.
    On l’a bombardé vice-ministre — người ta bỗng nhiên đề bạt ông ấy làm thứ trưởng

Tham khảo