bordure

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

bordure /ˈbɔr.dʒɜː/

  1. Mép ngoài của cái khiên.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
bordure
/bɔʁ.dyʁ/
bordures
/bɔʁ.dyʁ/

bordure gc /bɔʁ.dyʁ/

  1. Đường viền, khung, bờ, cạp, vành, rìa.
    Bordure d’un tableau — đường viền một bức tranh
    Bordure de la route — bờ đường
    Bordure d’un panier — cạp rổ
    bordure d’un bois — rìa rừng
    La bordure d’une glace — khung gương
  2. (Hàng hải) Mép dưới (của buồm).
    en bordure — ở bờ, ở rìa
    maisons en bordure de la route — nhà ở rìa đường

Tham khảo[sửa]