bowler
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈboʊ.lɜː/
Danh từ
bowler /ˈboʊ.lɜː/
Danh từ
bowler (bowlerhat) /ˈboʊ.lɜː/
Ngoại động từ
bowler ngoại động từ /ˈboʊ.lɜː/
- Cho giải ngũ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bowler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)