bunker
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbəŋ.kɜː/
Danh từ
bunker /ˈbəŋ.kɜː/
Ngoại động từ
bunker ngoại động từ /ˈbəŋ.kɜː/
- (Hàng hải) Đổ (than vào kho).
- (Nghĩa bóng) ((thường) động tính từ quá khứ) đẩy vào hoàn cảnh khó khăn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bunker”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bun.kɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bunker /bun.kɛʁ/ |
bunkers /bun.kɛʁ/ |
bunker gđ /bun.kɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bunker”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)