Bước tới nội dung

cườm tay

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
kɨə̤m˨˩ taj˧˧kɨəm˧˧ taj˧˥kɨəm˨˩ taj˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
kɨəm˧˧ taj˧˥kɨəm˧˧ taj˧˥˧

Danh từ

cườm tay

  1. Cổ tay.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)