Bước tới nội dung

cộng đoàn

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
kə̰ʔwŋ˨˩ ɗwa̤ːn˨˩kə̰wŋ˨˨ ɗwaːŋ˧˧kəwŋ˨˩˨ ɗwaːŋ˨˩
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
kəwŋ˨˨ ɗwan˧˧kə̰wŋ˨˨ ɗwan˧˧

Danh từ

cộng đoàn

  1. Đoàn thể Công giáo.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)