Bước tới nội dung

calibre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

calibre

  1. Cỡ, đường kính (nòng súng, viên đạn).
  2. (Nghĩa bóng) Phẩm chất, tính chất, năng lực; thứ, hạng, cỡ.
    a man of large calibre — người cỡ lớn, người có năng lực, người có bản lĩnh

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ka.libʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
calibre
/ka.libʁ/
calibres
/ka.libʁ/

calibre /ka.libʁ/

  1. Cỡ, calip.
    Cabibre d’une conduite d’eau — cỡ ống nước
    Canon de 100 calibres — pháo calip 100
    Fruits de calibres différents — quả có cỡ khác nhau
    Calibre à réglette graduée — cỡ có thước khắc độ
  2. (Thân mật) Phẩm chất; loại.
    Ils sont du même calibre — chúng cùng một loại

Tham khảo