Bước tới nội dung

camper

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkæm.pɜː/
Hoa Kỳ

Danh từ

camper /ˈkæm.pɜː/

  1. Người cắm trại.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɑ̃.pe/

Nội động từ

camper nội động từ /kɑ̃.pe/

  1. Đóng quân; cắm trại.
  2. tạm, tạm trú.

Ngoại động từ

camper ngoại động từ /kɑ̃.pe/

  1. Đóng, cắm.
    Camper son armée sur une colline — cắm quân trên đồi
  2. (Thân mật) Đặt mạnh.
    Camper son chapeau sur sa tête — đặt mạnh mũ lên đầu
    camper là quelqu'un — đột nhiên bỏ bạn đó mà đi

Tham khảo