canaille
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈnɑɪ/
Danh từ
canaille /kə.ˈnɑɪ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “canaille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.naj/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| canaille /ka.naj/ |
canailles /ka.naj/ |
canaille gc /ka.naj/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | canaille /ka.naj/ |
canailles /ka.naj/ |
| Giống cái | canaille /ka.naj/ |
canailles /ka.naj/ |
canaille /ka.naj/
- Vô lại.
- Des manières canailles — cử chỉ vô lại
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “canaille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)