cancer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkænt.sɜː/
| [ˈkænt.sɜː] |
Danh từ
cancer /ˈkænt.sɜː/
- Bệnh ung thư.
- to die of cancer — chết vì bệnh ung thư
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Nghĩa bóng) Ung nhọt, những cái xấu xa (của xã hội).
Thành ngữ
- the tropic of Cancer: Hạ chí tuyến.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cancer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /kɑ̃.sɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cancer /kɑ̃.sɛʁ/ |
cancers /kɑ̃.sɛʁ/ |
cancer gđ /kɑ̃.sɛʁ/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Động vật học) Cua biển giẹp.
- Ung thư (nghĩa đen) nghĩa bóng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cancer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)