candidature
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkæn.də.də.ˌtʃʊr/
Danh từ
candidature /ˈkæn.də.də.ˌtʃʊr/
- Sự ứng cử.
- to withdraw one's candidature — rút tên không ra ứng cử nữa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “candidature”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɑ̃.di.da.tyʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| candidature /kɑ̃.di.da.tyʁ/ |
candidatures /kɑ̃.di.da.tyʁ/ |
candidature gc /kɑ̃.di.da.tyʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “candidature”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)