cape
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈkeɪp/
| [ˈkeɪp] |
Danh từ
cape /ˈkeɪp/
Danh từ
cape /ˈkeɪp/
- Mũi đất (nhô ra biển).
- the cape of Good Hope — mũi Hảo vọng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cape”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kap/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cape /kap/ |
capes /kap/ |
cape gc /kap/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cape /kap/ |
capes /kap/ |
cape gc /kap/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cape”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Rukai
[sửa]Danh từ
[sửa]cape
- hạt (quả).