capturer
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
capturer
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “capturer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kap.ty.ʁe/
Ngoại động từ
capturer ngoại động từ /kap.ty.ʁe/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “capturer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)