lâcher
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /la.ʃe/
Ngoại động từ
lâcher ngoại động từ /la.ʃe/
- Nới lỏng.
- Lâcher une ceinture — nới lỏng thắt lưng
- Buông, thả.
- Lâcher la proie pour l’ombre — thả mồi bắt bóng
- Lâcher ses chiens — thả chó
- Tháo ra, buột ra.
- Lâcher la vanne — tháo cửa đập
- Lâcher un coup de fusil — bắn một phát súng trường
- Lâcher une sottise — buột ra một câu bậy bạ
- Bỏ rơi.
- Lâcher ses amis — bỏ rơi bạn
- Thôi.
- Lâcher un concurrent — bỏ xa một địch thủ
- lâcher la bride — xem bride
- lâcher la scène — (sân khấu) diễn dở, diễn tồi
- lâcher pied — trốn đi
- lâcher prise — buông ra
- les lâcher — (thân mật) phải nhả tiền ra
Nội động từ
lâcher nội động từ /la.ʃe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lâcher /la.ʃe/ |
lâchers /la.ʃe/ |
lâcher gđ /la.ʃe/
- Sự thả.
- Un lâcher de pigeons — sự thả chim bồ câu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lâcher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)