caramel
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑːr.məlµ;ù ˈkɛr.ə.məl/
Danh từ
caramel /ˈkɑːr.məlµ;ù ˈkɛr.ə.məl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “caramel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.ʁa.mɛl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| caramel /ka.ʁa.mɛl/ |
caramels /ka.ʁa.mɛl/ |
caramel gđ /ka.ʁa.mɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | caramel /ka.ʁa.mɛl/ |
caramel /ka.ʁa.mɛl/ |
| Giống cái | caramel /ka.ʁa.mɛl/ |
caramel /ka.ʁa.mɛl/ |
caramel /ka.ʁa.mɛl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “caramel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)