carbonado
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkɑːr.bə.ˈneɪ.ˌdoʊ/
Danh từ
carbonado /ˌkɑːr.bə.ˈneɪ.ˌdoʊ/ (Số nhiều: carbonados)
Ngoại động từ
carbonado ngoại động từ /ˌkɑːr.bə.ˈneɪ.ˌdoʊ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “carbonado”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)