carnation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

carnation

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

carnation /kɑːr.ˈneɪ.ʃən/

  1. (Thực vật học) Cây cẩm chướng.
  2. Hoa cẩm chướng.

Tính từ[sửa]

carnation /kɑːr.ˈneɪ.ʃən/

  1. Hồng nhạt.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
carnation
/kaʁ.na.sjɔ̃/
carnation
/kaʁ.na.sjɔ̃/

carnation gc /kaʁ.na.sjɔ̃/

  1. Màu da.
    Belle carnation — màu da đẹp
    exceller dans la peinture des carnations — vẽ màu da rất tài

Tham khảo[sửa]