carnation
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /kɑːr.ˈneɪ.ʃən/
| [kɑːr.ˈneɪ.ʃən] |
Danh từ
carnation /kɑːr.ˈneɪ.ʃən/
- (Thực vật học) Cây cẩm chướng.
- Hoa cẩm chướng.
Tính từ
carnation /kɑːr.ˈneɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “carnation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kaʁ.na.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| carnation /kaʁ.na.sjɔ̃/ |
carnation /kaʁ.na.sjɔ̃/ |
carnation gc /kaʁ.na.sjɔ̃/
- Màu da.
- Belle carnation — màu da đẹp
- exceller dans la peinture des carnations — vẽ màu da rất tài
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “carnation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)