casseur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.sœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | casseur /ka.sœʁ/ |
casseurs /ka.sœʁ/ |
| Giống cái | casseuse /ka.søz/ |
casseuses /ka.søz/ |
casseur /ka.sœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | casseur /ka.sœʁ/ |
casseurs /ka.sœʁ/ |
| Giống cái | casseuse /ka.søz/ |
casseuses /ka.søz/ |
casseur /ka.sœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| casseur /ka.sœʁ/ |
casseurs /ka.sœʁ/ |
casseur gc /ka.sœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “casseur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)