Bước tới nội dung

catholique

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ka.tɔ.lik/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực catholique
/ka.tɔ.lik/
catholiques
/ka.tɔ.lik/
Giống cái catholique
/ka.tɔ.lik/
catholiques
/ka.tɔ.lik/

catholique /ka.tɔ.lik/

  1. Xem catholicisme
    Pays catholique — nước Công giáo
  2. (Thân mật) Đạo đức, thiện.
    L’air catholique — vẻ đạo đức
    une chose pas très catholique — một sự việc đáng ngờ

Trái nghĩa

[sửa]

Danh từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Số ít catholique
/ka.tɔ.lik/
catholiques
/ka.tɔ.lik/
Số nhiều catholique
/ka.tɔ.lik/
catholiques
/ka.tɔ.lik/

catholique /ka.tɔ.lik/

  1. Người theo đạo Thiên chúa, tín đồ Công giáo.

Tham khảo

[sửa]