catholique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.tɔ.lik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | catholique /ka.tɔ.lik/ |
catholiques /ka.tɔ.lik/ |
| Giống cái | catholique /ka.tɔ.lik/ |
catholiques /ka.tɔ.lik/ |
catholique /ka.tɔ.lik/
- Xem catholicisme
- Pays catholique — nước Công giáo
- (Thân mật) Đạo đức, thiện.
- L’air catholique — vẻ đạo đức
- une chose pas très catholique — một sự việc đáng ngờ
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | catholique /ka.tɔ.lik/ |
catholiques /ka.tɔ.lik/ |
| Giống cái | catholique /ka.tɔ.lik/ |
catholiques /ka.tɔ.lik/ |
catholique /ka.tɔ.lik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “catholique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)