Bước tới nội dung

cattle

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Cattle

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

cattle /ˈkæ.tᵊl/

  1. Thú nuôi, gia súc.
  2. (Thông tục) Ngựa.
  3. Những kẻ đáng khinh, những kẻ thô lỗ, vũ phu.

Tham khảo