centurion
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /sɛn.ˈtʃʊr.i.ən/
Danh từ
centurion (số nhiều centurions)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) ((Can we date this quote?)), “centurion”, trong (Vui lòng cung cấp tên cuốn sách hoặc tên tạp chí) (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɑ̃.ty.ʁjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| centurion /sɑ̃.ty.ʁjɔ̃/ |
centurions /sɑ̃.ty.ʁjɔ̃/ |
centurion gđ /sɑ̃.ty.ʁjɔ̃/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Sử học) Trưởng đội trăm người (cổ La Mã).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “centurion”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
