Bước tới nội dung

century

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɛnt.ʃə.ri/
Hoa Kỳ

Danh từ

century /ˈsɛnt.ʃə.ri/

  1. Trăm năm, thế kỷ.
  2. Trăm (cái gì đó... ).
  3. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) trăm đô la.
  4. (Từ cổ,nghĩa cổ) (La mã) đại đội (gồm 100 người).

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)