cessation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /sɛ.ˈseɪ.ʃən/
Danh từ
cessation /sɛ.ˈseɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cessation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛ.sa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cessation /sɛ.sa.sjɔ̃/ |
cessations /sɛ.sa.sjɔ̃/ |
cessation gc /sɛ.sa.sjɔ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cessation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)